くろパン
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Cách viết khác |
|---|
| 黒パン |
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]くろパン (kuro-pan)
Đồng nghĩa
[sửa]Tham khảo
[sửa]- ↑ Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
