これ
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Cách viết khác |
|---|
| 此れ 是 (văn chương) 之 (văn chương) 維 (hiếm) 惟 (hiếm) |
Từ nguyên
[sửa]⟨ko2re⟩ → /kore/
Từ tiếng Nhật cổ. So sánh với tiếng Okinawa くり (kuri) và tiếng Bắc Amami Ōshima くるぃ (kurï).
Cách phát âm
[sửa]Đại từ
[sửa]これ (kore)
Tham khảo
[sửa]- Trần Bình An (2009) “Dự án Từ điển mở tiếng Việt - Open Vietnamese Dictionaries Project”, trong http://www.tudientiengviet.net, bản gốc lưu trữ 28 tháng 2 năm 2008.
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Nhật cổ tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật cổ tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Yêu cầu một đoạn ghi âm thanh cách phát âm mục từ tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Đại từ tiếng Nhật
- Ký tự hiragana tiếng Nhật