Bước tới nội dung
Danh từ riêng
ちよ hoặc チヨ (Chiyo)
- ち代, 血夜, 小代, 千佳, 千昌, 千世, 千節: Một tên dành cho nữ
- 千代, 千芳, 千夜, 千与, 千誉, 千耀, 千蓉: Một tên dành cho nữ
- 千陽, 知世, 知代, 知余, 知与, 知葉, 智世: Một tên dành cho nữ
- 智代, 智予, 智誉, 池陽, 稚代: Một tên dành cho nữ
- 千依, 千代, 赴, 儲: Tên một họ