はんじゅくたまご
Giao diện
Thể loại:
- Mục từ tiếng Nhật
- Từ ghép tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Ký tự hiragana tiếng Nhật
- Từ đánh vần với じゅ tiếng Nhật
- ja:Trứng
