Bước tới nội dung

オマーン

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
 オマーン trên Wikipedia tiếng Nhật 

Từ nguyên

[sửa]

Dẫn xuất từ tiếng Ả Rập عُمَان (ʕumān).

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

オマーン (Omān) 

  1. Oman (một quốc gia của Tây Á, nằm trong Trung Đông)

Xem thêm

[sửa]