バナナ
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Cách viết khác |
|---|
| バナヽ ばなな ばなゝ 甘蕉 (văn chương, không còn dùng) |
Từ nguyên
Cách phát âm
Danh từ
Tham khảo
- ↑ Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập viên) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
- ↑ Matsumura, Akira (biên tập viên) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN
Thể loại:
- Mục từ tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bồ Đào Nha tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Wolof tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập tiếng Nhật
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Atamadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Ký tự katakana tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật