Bước tới nội dung

ラング

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Wikipedia tiếng Nhật có một bài viết về:

Từ nguyên

Từ tiếng Pháp langue.[1]

Cách phát âm

Danh từ

ラング (rangu) 

  1. (ngôn ngữ học) langue
    Đồng nghĩa: 言語 (gengo)
    Trái nghĩa: パロール (parōru)

Tham khảo

  1. 1 2 Matsumura, Akira (biên tập viên) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN