langue
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Pháp langue. Điệp thức của lingua and tongue.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]langue (không đếm được)
- (ngôn ngữ học) Tiếng, ngôn ngữ.
- Từ cùng trường nghĩa: parole
Từ liên hệ
[sửa]Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Pháp
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Pháp trung đại langue, từ tiếng Pháp cổ langue, từ tiếng Latinh lingua (“lưỡi, lời nói, ngôn ngữ”).
Xem các từ cùng gốc trong các ngôn ngữ vùng miền ở Pháp: Lỗi Lua trong Mô_đun:memoize tại dòng 75: bad argument #1 to 'anchorEncode' (string expected, got nil)., tiếng Norman laungue, tiếng Gallo lenghe, tiếng Picard lingue, tiếng Bourguignon laingue, tiếng Franco-Provençal lengoua, tiếng Occitan lenga, tiếng Corse lingua.
Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /lɑ̃ɡ/ (châu Âu)
- (Canada) IPA(ghi chú): /lãɡ/
Âm thanh (Pháp): (tập tin) Âm thanh (Agen): (tập tin) Âm thanh (Valais, Thụy Sĩ): (tập tin) Âm thanh (Paris): (tập tin) Âm thanh (Toulouse): (tập tin) Âm thanh (Vosges): (tập tin) Âm thanh (Pháp): (tập tin) Âm thanh (Grenoble): (tập tin) Âm thanh (Vosges): (tập tin) Âm thanh (Vosges): (tập tin) Âm thanh (Hérault): (tập tin) Âm thanh (Lyon): (tập tin) Âm thanh (Massy): (tập tin) Âm thanh (Somain): (tập tin)
Danh từ
[sửa]langue gc (số nhiều langues)
- (giải phẫu học) Lưỡi.
- la langue dans la bouche
- lưỡi trong miệng
- (ngôn ngữ học) Tiếng, ngôn ngữ.
- la langue maternelle
- tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ bản địa
- une langue étrangère
- một ngoại ngữ
- Elle parle trois langues.
- Cô ấy nói được ba thứ tiếng.
- faire parler la langue française— Bertrand Barère
- khiến người đó nói tiếng Pháp
Từ phái sinh
[sửa]- avoir la langue bien pendue
- avoir un cheveu sur la langue
- donner sa langue au chat
- état de langue
- fait de langue
- langue A
- langue B
- langue C
- langue cible
- langue construite
- langue de bœuf
- langue de bois
- langue de Camões
- langue de Cervantes
- langue de chat
- langue de départ
- langue de Molière
- langue de Pouchkine
- langue de Shakespeare
- langue de si
- langue de Tolstoï
- langue de travail
- langue de Vondel
- langue des signes
- langue d’arrivée
- langue d’oc
- langue d’oïl
- langue étrangère
- langue maternelle
- langue morte
- langue reconstruite
- langue romane
- langue source
- langue verte
- langue vivante
- langue vocale
- mauvaise langue
- ne pas avoir sa langue dans sa poche
- prendre langue
- registre de langue
- sur le bout de la langue
- tenir sa langue
- tirer la langue
- tourner sa langue sept fois dans sa bouche
- tourner sept fois sa langue dans sa bouche
Từ liên hệ
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- Tiếng Creole Haiti: lang
- Lỗi Lua trong Mô_đun:memoize tại dòng 75: bad argument #1 to 'anchorEncode' (string expected, got nil).
- Tiếng Creole Louisiana: lang, lalanng, lalongn, lalangn, lalang, long
- Lỗi Lua trong Mô_đun:memoize tại dòng 75: bad argument #1 to 'anchorEncode' (string expected, got nil).
- → Tiếng Anh: langue
Đọc thêm
[sửa]- “langue”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Ý
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]langue
- Dạng hiện tại trần thuật ở ngôi thứ ba số ít của languire
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Anh
- Điệp thức tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- en:Ngôn ngữ học
- Từ kế thừa từ tiếng Pháp trung đại tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp trung đại tiếng Pháp
- Từ kế thừa từ tiếng Pháp cổ tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp cổ tiếng Pháp
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Italic nguyên thủy tiếng Pháp
- Từ kế thừa từ tiếng Italic nguyên thủy tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Pháp
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Pháp
- Từ 1 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ giống cái tiếng Pháp
- fr:Giải phẫu học
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pháp
- fr:Ngôn ngữ học
- Từ 2 âm tiết tiếng Ý
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ý
- Vần:Tiếng Ý/anɡwe
- Vần:Tiếng Ý/anɡwe/2 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Ý
- Biến thể hình thái động từ tiếng Ý
