七十

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc[sửa]

seven ten
phồn. (七十)
giản. #(七十)

Cách phát âm[sửa]


Ghi chú: cêg4 zab8 - Jieyang.

Số từ[sửa]

七十

  1. Bảy mươi

Từ dẫn xuất[sửa]

Hậu duệ[sửa]