与那国島
Giao diện
Thể loại:
- Từ đánh vần với 与 là よ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 那 là な tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 国 là くに tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 島 là しま tiếng Nhật
- Từ có rendaku tiếng Nhật
- Từ ghép tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 3 tiếng Nhật
- Mục từ có 4 ký tự kanji tiếng Nhật
