Bước tới nội dung

与

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi
与

Chữ Hán

与 U+4E0E, 与
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-4E0E
← 不
[U+4E0D]
CJK Unified Ideographs 丏 →
[U+4E0F]
Bút thuận
0 strokes

Tra cứu

Chuyển tự

Mã hóa

Dữ liệu Unihan của “与”

Chữ Nôm

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

与 viết theo chữ quốc ngữ

đử, dữ, dự

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ɗɨ̰˧˩˧ zɨʔɨ˧˥ zɨ̰ʔ˨˩ɗɨ˧˩˨ jɨ˧˩˨ jɨ̰˨˨ɗɨ˨˩˦ jɨ˨˩˦ jɨ˨˩˨
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɗɨ˧˩ ɟɨ̰˩˧ ɟɨ˨˨ɗɨ˧˩ ɟɨ˧˩ ɟɨ̰˨˨ɗɨ̰ʔ˧˩ ɟɨ̰˨˨ ɟɨ̰˨˨

Tiếng Nhật

Tiếng Nhật 与
Giản thể 与
Phồn thể 與

Shinjitai

与

Kyūjitai

與

Kanji

与

(Jōyō kanji, shinjitai kanji, kyūjitai form 與)

  1. Cho, tặng, ban, biếu.
  2. Tham gia vào.

Âm đọc

Tiếng Trung Quốc

Liên từ

与

  1. Và, với, đến, cho.

Đồng nghĩa

Động từ

与

  1. Cho, cho phép, cung cấp, cấp phép.