Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán

[sửa]
U+4E1C, 东
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-4E1C

[U+4E1B]
CJK Unified Ideographs
[U+4E1D]
Bút thuận

Tiếng Quan Thoại

Cách phát âm

Danh từ

  1. Đông.

Dịch