丝
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 丝 | |||
Chữ Hán giản thể
[sửa]
| ||||||||
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: sī (si1)
- Wade–Giles: ssu1
Danh từ
丝
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “丝”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 丝 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| təː˧˧ ti˧˧ ti˧˧ mḭ̈ʔk˨˩ | təː˧˥ ti˧˥ ti˧˥ mḭ̈t˨˨ | təː˧˧ ti˧˧ ti˧˧ mɨt˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| təː˧˥ ti˧˥ ti˧˥ mïk˨˨ | təː˧˥ ti˧˥ ti˧˥ mḭ̈k˨˨ | təː˧˥˧ ti˧˥˧ ti˧˥˧ mḭ̈k˨˨ | |