Bước tới nội dung

中國共產黨

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 中國共産黨

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của 中國共產黨 – xem từ: 中国共産党

(The following entry does not have a page created for it yet: 中国共産党.)

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Trung Quốc Đảng Cộng sản
phồn. (中國共產黨/中國共産黨) 中國 共產黨/共産黨
giản. (中国共产党) 中国 共产党

(Dạng biến thể chưa được tạo trong hộp Hán tự: "中國共産黨".)

Wikipedia có bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

中國共產黨

  1. Đảng Cộng sản Trung Quốc.

Đồng nghĩa

[sửa]