你好

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Chữ Hán[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

(nễ) + (hảo hay hiếu)

Thán từ[sửa]

  1. Chào.

Dịch[sửa]

Từ liên hệ[sửa]