四季
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]Cách phát âm
- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄙˋ ㄐㄧˋ
- Quảng Đông
- (Quảng Châu–Hồng Kông, Việt bính): sei3 gwai3
- (Đài Sơn, Wiktionary): lhi1 gi1
- Khách Gia (Sixian, PFS): si-kui
- Mân Đông (BUC): sé̤ṳ-gié
- Mân Nam (Mân Tuyền Chương, POJ): sì-kùi / sù-kùi
- Ngô
- (Northern): 5sy-ci
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄙˋ ㄐㄧˋ
- Bính âm thông dụng: sìhjì
- Wade–Giles: ssŭ4-chi4
- Yale: sz̀-jì
- Quốc ngữ La Mã tự: syhjih
- Palladius: сыцзи (syczi)
- IPA Hán học (ghi chú): /sz̩⁵¹⁻⁵³ t͡ɕi⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: sei3 gwai3
- Yale: sei gwai
- Bính âm tiếng Quảng Đông: sei3 gwai3
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: séi3 guei3
- IPA Hán học (ghi chú): /sei̯³³ kʷɐi̯³³/
- (Tiếng Đài Sơn, Taicheng)
- Wiktionary: lhi1 gi1
- IPA Hán học (ghi chú): /ɬi³³ ki³³/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Khách Gia
- (Sixian, bao gồm Miêu Lật và Mỹ Nùng)
- Pha̍k-fa-sṳ: si-kui
- Hệ thống La Mã hóa tiếng Khách Gia: xi gui
- Bính âm tiếng Khách Gia: xi4 gui4
- IPA Hán học : /ɕi⁵⁵ ku̯i⁵⁵/
- (Sixian, bao gồm Miêu Lật và Mỹ Nùng)
- Mân Đông
- (Phúc Châu)
- Bàng-uâ-cê: sé̤ṳ-gié
- IPA Hán học (ghi chú): /sy²¹³⁻⁵³ (k-)iɛ²¹³/
- (Phúc Châu)
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: Xiamen, Quanzhou, Zhangzhou)
- Phiên âm Bạch thoại: sì-kùi
- Tâi-lô: sì-kuì
- Phofsit Daibuun: sie'kuix
- IPA (Tuyền Châu): /si⁴¹⁻⁵⁵⁴ kui⁴¹/
- IPA (Hạ Môn, Chương Châu): /si²¹⁻⁵³ kui²¹/
- (Mân Tuyền Chương: Đài Loan (thường dùng), Hạ Môn, Chương Châu)
- Phiên âm Bạch thoại: sù-kùi
- Tâi-lô: sù-kuì
- Phofsit Daibuun: suo'kuix
- IPA (Hạ Môn, Chương Châu): /su²¹⁻⁵³ kui²¹/
- IPA (Cao Hùng): /su²¹⁻⁴¹ kui²¹/
- IPA (Đài Bắc): /su¹¹⁻⁵³ kui¹¹/
- (Mân Tuyền Chương: Xiamen, Quanzhou, Zhangzhou)
- Ngô
Danh từ
四季
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Đài Sơn
- Mục từ tiếng Khách Gia
- Mục từ tiếng Mân Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ tiếng Ngô
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Đài Sơn
- Danh từ tiếng Khách Gia
- Danh từ tiếng Mân Đông
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Ngô
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 四 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 季 tiếng Trung Quốc
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mùa/Tiếng Trung Quốc
- Thời gian/Tiếng Trung Quốc
- Bốn/Tiếng Trung Quốc