大東諸島
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]Cách phát âm
Danh từ riêng
大東諸島 (Daitōshotō)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ riêng
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 6 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 3 tiếng Nhật
- Mục từ có 4 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Okinawa
- ja:Quần đảo Thái Bình Dương
