Bước tới nội dung

大東諸島

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Wikipedia tiếng Nhật có bài viết về:

Cách phát âm

Danh từ riêng

大東諸島(だいとうしょとう) (Daitōshotō) 

  1. Quần đảo Daitō