Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

U+5B54, 孔
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-5B54

[U+5B53]
CJK Unified Ideographs
[U+5B55]
Thư pháp
孔-bw.png

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. Lỗ.

Dịch[sửa]