Bước tới nội dung

宣布

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]

Cách phát âm


Động từ

宣布

  1. Tuyên bố.

Hậu duệ

Sino-Xenic (宣布):
  • Tiếng Việt: tuyên bố (宣布)