宮保鶏丁
Giao diện
Thể loại:
- Từ đánh vần với 宮 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 保 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 鶏 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 丁 tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kanji bất quy tắc tiếng Nhật
- Từ vay mượn từ tiếng Quan Thoại tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Quan Thoại tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 3 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 5 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Nhật
- Mục từ có 4 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Thực phẩm
- ja:Tứ Xuyên
