Bước tới nội dung

德士

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 徳士

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
thanh phù
giản.phồn.
(德士)
cách viết khác 得士

Từ nguyên

Từ tiếng Anh taxi.

Cách phát âm


Danh từ

德士

  1. (Malaysia, Singapore) taxi

Đồng nghĩa

[sửa]