Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán

U+67C4, 柄
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-67C4

[U+67C3]
CJK Unified Ideographs
[U+67C5]
Bút thuận
0 strokes

Tiếng Quan Thoại

Cách phát âm

Danh từ

  1. Cán