核兵器
Giao diện
Thể loại:
- Từ đánh vần với 核 là かく tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 兵 là へい tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 器 là き tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Chiến tranh hạt nhân
- ja:Vũ khí
- ja:Phóng xạ
