Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán

[sửa]
U+6B93, 殓
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-6B93

[U+6B92]
CJK Unified Ideographs
[U+6B94]

Tiếng Quan Thoại

Cách phát âm

Động từ

  1. khâm liệm.