汁粉
Giao diện
Thể loại:
- Mục từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 汁 là しる tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 粉 là こ tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 5 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Món tráng miệng
