汁
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
汁 (bộ thủ Khang Hi 85, 水+2, 5 nét, Thương Hiệt 水十 (EJ), tứ giác hiệu mã 34100, hình thái ⿰氵十)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
汁 (bộ thủ Khang Hi 85, 水+2, 5 nét, Thương Hiệt 水十 (EJ), tứ giác hiệu mã 34100, hình thái ⿰氵十)