Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán

[sửa]
U+70C3, 烃
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-70C3

[U+70C2]
CJK Unified Ideographs
[U+70C4]

Tra cứu

Chuyển tự

Tiếng Quan Thoại

Danh từ

  1. (Hoá học) Hydrocacbon.