玄武岩
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 玄 | 武 | 岩 |
| げん Lớp: S |
ぶ Lớp: 5 |
がん Lớp: 2 |
| on'yomi | ||
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]玄武岩 (genbugan)
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| cliff; rock | |||
|---|---|---|---|
| giản. và phồn. (玄武岩) |
玄武 | 岩 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄒㄩㄢˊ ㄨˇ ㄧㄢˊ
- Quảng Đông (Việt bính): jyun4 mou5 ngaam4
- Mân Nam (Mân Tuyền Chương, POJ): hiân-bú-giâm
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄒㄩㄢˊ ㄨˇ ㄧㄢˊ
- Bính âm thông dụng: syuánwǔyán
- Wade–Giles: hsüan2-wu3-yen2
- Yale: sywán-wǔ-yán
- Quốc ngữ La Mã tự: shyuanwuuyan
- Palladius: сюаньуянь (sjuanʹujanʹ)
- IPA Hán học (ghi chú): /ɕy̯ɛn³⁵ u²¹⁴⁻²¹ jɛn³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: jyun4 mou5 ngaam4
- Yale: yùhn móuh ngàahm
- Bính âm tiếng Quảng Đông: jyn4 mou5 ngaam4
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: yun4 mou5 ngam4
- IPA Hán học (ghi chú): /jyːn²¹ mou̯¹³ ŋaːm²¹/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương)
- Phiên âm Bạch thoại: hiân-bú-giâm
- Tâi-lô: hiân-bú-giâm
- Phofsit Daibuun: hienbw'giaam
- IPA (Hạ Môn): /hiɛn²⁴⁻²² bu⁵³⁻⁴⁴ ɡiam²⁴/
- IPA (Tuyền Châu): /hiɛn²⁴⁻²² bu⁵⁵⁴⁻²⁴ ɡiam²⁴/
- IPA (Chương Châu): /hiɛn¹³⁻²² bu⁵³⁻⁴⁴ ɡiam¹³/
- IPA (Đài Bắc): /hiɛn²⁴⁻¹¹ bu⁵³⁻⁴⁴ ɡiam²⁴/
- IPA (Cao Hùng): /hiɛn²³⁻³³ bu⁴¹⁻⁴⁴ ɡiam²³/
- (Mân Tuyền Chương)
Danh từ
[sửa]玄武岩
Thể loại:
- Từ đánh vần với 玄 là げん tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 武 là ぶ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 岩 là がん tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 5 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 玄 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 武 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 岩 tiếng Trung Quốc