Bước tới nội dung

玄米パン

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Kanji trong mục từ này
げん
Lớp: S
まい
Lớp: 2
goon

Từ nguyên

[sửa]

Từ 玄米(げんまい) (genmai, brown rice) + パン (pan, bread).

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

(げん)(まい)パン (genmaipan) 

  1. Bánh mì gạo lứt

Tham khảo

[sửa]
  1. Matsumura, Akira (biên tập viên) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN
  2. Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập viên) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN