甜
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 甜 | |||
Chữ Hán
| ||||||||
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: tián
Tính từ
甜
Dịch
Danh từ
甜
Dịch
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 11 nét
- Chữ Hán bộ 甘 + 6 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Tính từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Tính từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quan Thoại