療養
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 療 | 養 |
| りょう Lớp: S |
よう Lớp: 4 |
| on'yomi | |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]療養 (ryōyō)
- Sự điều trị.
- Sự điều dưỡng.
Động từ
[sửa]療養する (ryōyō suru) suru (thân từ 療養し (ryōyō shi), quá khứ 療養した (ryōyō shita))
Chia động từ
[sửa]| Katsuyōkei ("dạng thân từ") | |||
|---|---|---|---|
| Mizenkei ("chưa hoàn thành") | 療養し | りょうようし | ryōyō shi |
| Ren’yōkei ("tiếp diễn") | 療養し | りょうようし | ryōyō shi |
| Shūshikei ("kết thúc") | 療養する | りょうようする | ryōyō suru |
| Rentaikei ("thuộc tính") | 療養する | りょうようする | ryōyō suru |
| Kateikei ("giả thuyết") | 療養すれ | りょうようすれ | ryōyō sure |
| Meireikei ("mệnh lệnh") | 療養せよ¹ 療養しろ² |
りょうようせよ¹ りょうようしろ² |
ryōyō seyo¹ ryōyō shiro² |
| Dạng hình thái gợi ý | |||
| Bị động | 療養される | りょうようされる | ryōyō sareru |
| Sai khiến | 療養させる 療養さす |
りょうようさせる りょうようさす |
ryōyō saseru ryōyō sasu |
| Khả năng | 療養できる | りょうようできる | ryōyō dekiru |
| Ý chí | 療養しよう | りょうようしよう | ryōyō shiyō |
| Phủ định | 療養しない | りょうようしない | ryōyō shinai |
| Phủ định tiếp diễn | 療養せず | りょうようせず | ryōyō sezu |
| Trang trọng | 療養します | りょうようします | ryōyō shimasu |
| Hoàn thành | 療養した | りょうようした | ryōyō shita |
| Liên từ | 療養して | りょうようして | ryōyō shite |
| Giả thuyết điều kiện | 療養すれば | りょうようすれば | ryōyō sureba |
¹ mệnh lệnh viết
² mệnh lệnh nói
Tham khảo
[sửa]- “療養”, trong 漢字ぺディア [Kanjipedia] (bằng tiếng Nhật), 日本漢字能力検定協会, 2015–2026
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| to treat; to cure | give birth; keep (pets); to support give birth; keep (pets); to support; to bring sb. up; to raise (pig, etc.) | ||
|---|---|---|---|
| phồn. (療養) | 療 | 養 | |
| giản. (疗养) | 疗 | 养 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄌㄧㄠˊ ㄧㄤˇ
- Quảng Đông (Việt bính): liu4 joeng5
- Khách Gia (Sixian, PFS): liàu-yông
- Mân Nam (Mân Tuyền Chương, POJ): liâu-ióng / liâu-iáng
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄌㄧㄠˊ ㄧㄤˇ
- Bính âm thông dụng: liáoyǎng
- Wade–Giles: liao2-yang3
- Yale: lyáu-yǎng
- Quốc ngữ La Mã tự: liauyeang
- Palladius: ляоян (ljaojan)
- IPA Hán học (ghi chú): /li̯ɑʊ̯³⁵ jɑŋ²¹⁴⁻²¹⁽⁴⁾/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: liu4 joeng5
- Yale: lìuh yéuhng
- Bính âm tiếng Quảng Đông: liu4 joeng5
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: liu4 yêng5
- IPA Hán học (ghi chú): /liːu̯²¹ jœːŋ¹³/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Khách Gia
- (Miền Bắc Sixian, bao gồm Miêu Lật)
- Pha̍k-fa-sṳ: liàu-yông
- Hệ thống La Mã hóa tiếng Khách Gia: liauˇ iong´
- Bính âm tiếng Khách Gia: liau2 yong1
- IPA Hán học : /li̯au̯¹¹ i̯oŋ²⁴/
- (Miền Nam Sixian, bao gồm Mỹ Nùng)
- Pha̍k-fa-sṳ: liàu-yông
- Hệ thống La Mã hóa tiếng Khách Gia: liauˇ (r)iong´
- Bính âm tiếng Khách Gia: liau2 yong1
- IPA Hán học : /li̯au̯¹¹ (j)i̯oŋ²⁴/
- (Miền Bắc Sixian, bao gồm Miêu Lật)
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: Tuyền Châu, Đài Loan (thường dùng), Hạ Môn)
- Phiên âm Bạch thoại: liâu-ióng
- Tâi-lô: liâu-ióng
- Phofsit Daibuun: liau'iorng
- IPA (Đài Bắc): /liau²⁴⁻¹¹ iɔŋ⁵³/
- IPA (Hạ Môn): /liau²⁴⁻²² iɔŋ⁵³/
- IPA (Cao Hùng): /liau²³⁻³³ iɔŋ⁴¹/
- IPA (Tuyền Châu): /liau²⁴⁻²² iɔŋ⁵⁵⁴/
- (Mân Tuyền Chương: variant in Taiwan, Chương Châu)
- Phiên âm Bạch thoại: liâu-iáng
- Tâi-lô: liâu-iáng
- Phofsit Daibuun: liau'iarng
- IPA (Chương Châu): /liau¹³⁻²² iaŋ⁵³/
- IPA (Cao Hùng): /liau²³⁻³³ iaŋ⁴¹/
- (Mân Tuyền Chương: Tuyền Châu, Đài Loan (thường dùng), Hạ Môn)
Động từ
[sửa]療養
Đồng nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Thể loại:
- Từ đánh vần với 療 là りょう tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 養 là よう tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Động từ tiếng Nhật
- Động từ không có tính cập vật tiếng Nhật
- Động từ nhóm サ tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Khách Gia
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Động từ tiếng Trung Quốc
- Động từ tiếng Quan Thoại
- Động từ tiếng Quảng Đông
- Động từ tiếng Khách Gia
- Động từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 療 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 養 tiếng Trung Quốc
- Động từ tiếng Trung Quốc tiếng Trung Quốc