皮脂
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 皮 | 脂 |
| ひ Lớp: 3 |
し Lớp: S |
| on'yomi | |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]皮脂 (hishi)
Từ phái sinh
[sửa]- 皮脂腺 (hishisen, “tuyến bã nhờn”)
- 皮脂漏 (hishirō)
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| leather; skin; fur | fat | ||
|---|---|---|---|
| phồn. (皮脂) | 皮 | 脂 | |
| giản. #(皮脂) | 皮 | 脂 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄆㄧˊ ㄓ, ㄆㄧˊ ㄓˇ
- Quảng Đông (Việt bính): pei4 zi1
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, standard in Mainland and Taiwan)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄆㄧˊ ㄓ
- Bính âm thông dụng: píjhih
- Wade–Giles: pʻi2-chih1
- Yale: pí-jr̄
- Quốc ngữ La Mã tự: pyijy
- Palladius: пичжи (pičži)
- IPA Hán học (ghi chú): /pʰi³⁵ ʈ͡ʂʐ̩⁵⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, variant)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄆㄧˊ ㄓˇ
- Bính âm thông dụng: píjhǐh
- Wade–Giles: pʻi2-chih3
- Yale: pí-jř
- Quốc ngữ La Mã tự: pyijyy
- Palladius: пичжи (pičži)
- IPA Hán học (ghi chú): /pʰi³⁵ ʈ͡ʂʐ̩²¹⁴⁻²¹⁽⁴⁾/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, standard in Mainland and Taiwan)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: pei4 zi1
- Yale: pèih jī
- Bính âm tiếng Quảng Đông: pei4 dzi1
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: péi4 ji1
- IPA Hán học (ghi chú): /pʰei̯²¹ t͡siː⁵⁵/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
Danh từ
[sửa]皮脂
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Triều Tiên
[sửa]| Hanja trong mục từ này | |
|---|---|
| 皮 | 脂 |
Danh từ
[sửa]皮脂 (piji) (hangul 피지)
Thể loại:
- Từ đánh vần với 皮 là ひ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 脂 là し tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Atamadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 3 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Mục từ có nhiều cách phát âm tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 皮 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 脂 tiếng Trung Quốc
- zh:Giải phẫu học
- zh:Dịch cơ thể
- ja:Dịch cơ thể
- Mục từ tiếng Triều Tiên
- Danh từ tiếng Triều Tiên
- Danh từ dùng Chữ Hán tiếng Triều Tiên
- Hanja tiếng Triều Tiên
