Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Chữ Hán giản thể[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. Cái chén hạt mít.
  2. Duy nhất, chỉ , chỉ vậy.

Dịch[sửa]