Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán

[sửa]
U+770B, 看
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-770B

[U+770A]
CJK Unified Ideographs
[U+770C]
Bút thuận
0 strokes

Tiếng Quan Thoại

Cách phát âm

Động từ

  1. nhìn.

Dịch