Bước tới nội dung

睍睍

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
goggle-eyed goggle-eyed
phồn. (睍睍)
giản. (𪾢𪾢) 𪾢 𪾢
cách viết khác 俔俔伣伣

(Dạng biến thể chưa được tạo trong hộp Hán tự: "𪾢𪾢".)


Tính từ

[sửa]

睍睍

  1. thận trọng, hiển hiển

Từ phái sinh

[sửa]