睍睍
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| goggle-eyed | goggle-eyed | ||
|---|---|---|---|
| phồn. (睍睍) | 睍 | 睍 | |
| giản. (𪾢𪾢) | 𪾢 | 𪾢 | |
| cách viết khác | 俔俔/伣伣 | ||
(Dạng biến thể chưa được tạo trong hộp Hán tự: "𪾢𪾢".)
- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄒㄧㄢˋ ㄒㄧㄢˋ
- Quảng Đông (Việt bính): jin5 jin5
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄒㄧㄢˋ ㄒㄧㄢˋ
- Bính âm thông dụng: siànsiàn
- Wade–Giles: hsien4-hsien4
- Yale: syàn-syàn
- Quốc ngữ La Mã tự: shiannshiann
- Palladius: сяньсянь (sjanʹsjanʹ)
- IPA Hán học (ghi chú): /ɕi̯ɛn⁵¹⁻⁵³ ɕi̯ɛn⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: jin5 jin5
- Yale: yíhn yíhn
- Bính âm tiếng Quảng Đông: jin5 jin5
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: yin5 yin5
- IPA Hán học (ghi chú): /jiːn¹³ jiːn¹³/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
Tính từ
[sửa]睍睍