hiển hiển
Giao diện
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hiə̰n˧˩˧ hiə̰n˧˩˧ | hiəŋ˧˩˨ hiəŋ˧˩˨ | hiəŋ˨˩˦ hiəŋ˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| hiən˧˩ hiən˧˩ | hiə̰ʔn˧˩ hiə̰ʔn˧˩ | ||
hiển hiển
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |