福井
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]Từ nguyên
Vay mượn chính tả từ tiếng Nhật 福井 (Fukui).
Cách phát âm
- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄈㄨˊ ㄐㄧㄥˇ
- Quảng Đông (Việt bính): fuk1 zeng2
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄈㄨˊ ㄐㄧㄥˇ
- Bính âm thông dụng: Fújǐng
- Wade–Giles: Fu2-ching3
- Yale: Fú-jǐng
- Quốc ngữ La Mã tự: Fwujiing
- Palladius: Фуцзин (Fuczin)
- IPA Hán học (ghi chú): /fu³⁵ t͡ɕiŋ²¹⁴⁻²¹⁽⁴⁾/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: fuk1 zeng2
- Yale: fūk jéng
- Bính âm tiếng Quảng Đông: fuk7 dzeng2
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: fug1 zéng2
- IPA Hán học (ghi chú): /fʊk̚⁵ t͡sɛːŋ³⁵/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
Danh từ riêng
福井
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 福 | 井 |
| ふく Lớp: 3 |
い Lớp: 4 |
| jūbakoyomi | |
| Cách viết khác |
|---|
| 福井 (kyūjitai) |
Cách phát âm
Danh từ riêng
- Tỉnh thuộc vùng Hokuriku, Nhật Bản.
- Thành phố và thủ phủ thuộc tỉnh Fukui, Nhật Bản.
- Tên một họ
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- ↑ Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập viên) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), w:Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Từ tiếng Trung Quốc vay mượn tiếng Nhật
- Từ tiếng Trung Quốc vay mượn chính tả từ tiếng Nhật
- Từ tiếng Trung Quốc gốc Nhật
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ riêng tiếng Trung Quốc
- Danh từ riêng tiếng Quan Thoại
- Danh từ riêng tiếng Quảng Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 福 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 井 tiếng Trung Quốc
- Danh từ riêng/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 福 là ふく tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 井 là い tiếng Nhật
- Từ có âm đọc jūbakoyomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với ゐ lịch sử tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 3 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Họ tiếng Nhật
