移轉
Giao diện
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 移轉 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zi˧˧ ʨwiə̰n˧˩˧ | ji˧˥ ʨwiəŋ˧˩˨ | ji˧˧ ʨwiəŋ˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟi˧˥ ʨwiən˧˩ | ɟi˧˥˧ ʨwiə̰ʔn˧˩ | ||