Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

U+7AAE, 窮
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-7AAE

[U+7AAD]
CJK Unified Ideographs
[U+7AAF]
Bút thuận
0 strokes

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

  1. Nghèo.