Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+84AE, 蒮
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-84AE

[U+84AD]
CJK Unified Ideographs
[U+84AF]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 140, +10, 16 nét, Thương Hiệt 廿人月土 (TOBG), tứ giác hiệu mã 44214, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 1049, ký tự 26
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 31600
  • Dae Jaweon: tr. 1511, ký tự 3
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 5, tr. 3272, ký tự 4
  • Dữ liệu Unihan: U+84AE