Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán

[sửa]
U+84AE, 蒮
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-84AE

[U+84AD]
CJK Unified Ideographs
[U+84AF]

Tra cứu

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tiếng Quan Thoại

[sửa]

Danh từ

[sửa]

  1. Tên khoa học của loài thực vật Allium senescens.