蒮
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]蒮 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+10, 16 nét, Thương Hiệt 廿人月土 (TOBG), tứ giác hiệu mã 44214, hình thái ⿱艹隺)
| ||||||||
蒮 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+10, 16 nét, Thương Hiệt 廿人月土 (TOBG), tứ giác hiệu mã 44214, hình thái ⿱艹隺)