血圧
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 血 | 圧 |
| けつ Lớp: 3 |
あつ Lớp: 5 |
| on'yomi | |
| Cách viết khác |
|---|
| 血壓 (kyūjitai) |
Cách phát âm
Danh từ
血圧 (ketsuatsu)
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- 2002, Ineko Kondō; Fumi Takano; Mary E Althaus; và những người khác, Shogakukan Progressive Japanese-English Dictionary, ấn bản 3, Tokyo: Shōgakukan, →ISBN.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 血 là けつ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 圧 là あつ tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 3 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 5 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật