阿鼻地狱

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ riêng[sửa]

阿鼻地狱

  1. (Phật giáo) A-tị-địa-ngục; cõi A-tị-chỉ; địa ngục vô gián: một trong tám đại địa ngục trong kinh phật, nơi khổ nhất mà người ác phải đọa vào sau khi chết.