địa ngục
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗḭʔə˨˩ ŋṵʔk˨˩ | ɗḭə˨˨ ŋṵk˨˨ | ɗiə˨˩˨ ŋuk˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗiə˨˨ ŋuk˨˨ | ɗḭə˨˨ ŋṵk˨˨ | ||
Danh từ
địa ngục
- Nơi đầy ải linh hồn những người phạm tội ác trên trần gian trước khi chết, theo mê tín.
- Trong là địa ngục, ngoài báo thiên đàng (Tú Mỡ)
- Nơi sống khổ cực.
- Lĩnh lời nàng mới theo sang, biết đâu địa ngục thiên đàng là đâu (Truyện Kiều)
Trái nghĩa
Dịch
- Tiếng Anh: hell
- Tiếng Nhật: 地獄 (Jigoku)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “địa ngục”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
