Bước tới nội dung

雅史

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Kanji trong mục từ này
まさ
Lớp: S

Lớp: 5
Kanji trong mục từ này
まさ
Lớp: S
ふみ
Lớp: 5

Cách phát âm

Danh từ riêng

雅史(まさし) hoặc 雅史(まさふみ) (Masashi hoặc Masafumi) 

  1. Một tên dành cho nam