Bước tới nội dung

風濕

Từ điển mở Wiktionary

Chữ Hán giản thể

[sửa]

Danh từ

風濕

  1. Bệnh đau nhức, do nhiễm giókhí ẩm mà thành.

Đồng nghĩa

Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)