Bước tới nội dung

駅

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi
駅

Chữ Hán

駅 U+99C5, 駅
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-99C5
← 駄
[U+99C4]
CJK Unified Ideographs 駆 →
[U+99C6]
Bút thuận
0 strokes

Tiếng Nhật

Danh từ

駅 (eki)

  1. Ga, như ga xe buýt, ga đường sắc.

Đồng nghĩa