騩
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]騩 (bộ thủ Khang Hi 187, 馬+10, 20 nét, Thương Hiệt 尸火竹山戈 (SFHUI), tứ giác hiệu mã 76313, hình thái ⿰馬鬼)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| phồn. | 騩 | |
|---|---|---|
| giản. | 𱅡 | |
Nguồn gốc ký tự
[sửa]Từ nguyên
[sửa](Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄎㄨㄟˋ, ㄍㄨㄟ
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄎㄨㄟˋ
- Bính âm thông dụng: kuèi
- Wade–Giles: kʻuei4
- Yale: kwèi
- Quốc ngữ La Mã tự: kuey
- Palladius: куй (kuj)
- IPA Hán học (ghi chú): /kʰu̯eɪ̯⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄍㄨㄟ
- Bính âm thông dụng: guei
- Wade–Giles: kuei1
- Yale: gwēi
- Quốc ngữ La Mã tự: guei
- Palladius: гуй (guj)
- IPA Hán học (ghi chú): /ku̯eɪ̯⁵⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
Định nghĩa
[sửa]Lỗi Lua trong Mô_đun:headword tại dòng 957: attempt to concatenate field 'pos_category' (a boolean value).
Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Yêu cầu từ nguyên mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ có nhiều cách phát âm tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Hanzi tiếng Trung Quốc
- Hanzi tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 騩 tiếng Trung Quốc