Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+9A29, 騩
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-9A29

[U+9A28]
CJK Unified Ideographs
[U+9A2A]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 187, +10, 20 nét, Thương Hiệt 尸火竹山戈 (SFHUI), tứ giác hiệu mã 76313, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 1442, ký tự 13
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 44889
  • Dae Jaweon: tr. 1966, ký tự 21
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 7, tr. 4565, ký tự 21
  • Dữ liệu Unihan: U+9A29

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
phồn.
giản. 𱅡

Nguồn gốc ký tự

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

(Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)

Cách phát âm

[sửa]

Định nghĩa

[sửa]

Lỗi Lua trong Mô_đun:headword tại dòng 957: attempt to concatenate field 'pos_category' (a boolean value).

  1. (obs-std) Giống ngựa lông đen lợt hoặc xám đậm, rất quý.