齉
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]齉 (bộ thủ Khang Hi 209, 鼻+22, 36 nét, Thương Hiệt 竹中十月女 (HLJBV), tứ giác hiệu mã 20432, hình thái ⿰鼻囊)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Nhật
[sửa]Kanji
[sửa]齉
Âm đọc
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| giản. và phồn. |
齉 | |
|---|---|---|
Nguồn gốc ký tự
[sửa]Chữ hình thanh (形聲) : hình 鼻 + thanh 囊 ().
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄋㄤˋ
- Quảng Đông (Việt bính): nong6 / nung6
- Mân Nam (Mân Tuyền Chương, POJ): lōng
- Ngô (Shanghai, Wugniu): 6naon
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄋㄤˋ
- Bính âm thông dụng: nàng
- Wade–Giles: nang4
- Yale: nàng
- Quốc ngữ La Mã tự: nanq
- Palladius: нан (nan)
- IPA Hán học (ghi chú): /nɑŋ⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Việt bính: nong6 / nung6
- Yale: nohng / nuhng
- Bính âm tiếng Quảng Đông: nong6 / nung6
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: nong6 / nung6
- IPA Hán học (ghi chú): /nɔːŋ²²/, /nʊŋ²²/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: Tuyền Châu, Hạ Môn, Chương Châu)
- Phiên âm Bạch thoại: lōng
- Tâi-lô: lōng
- Phofsit Daibuun: long
- IPA (Tuyền Châu): /lɔŋ⁴¹/
- IPA (Hạ Môn, Chương Châu): /lɔŋ²²/
- (Mân Tuyền Chương: Tuyền Châu, Hạ Môn, Chương Châu)
- Ngô
Định nghĩa
[sửa]齉
Từ ghép
[sửa]Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký hiệu đa ngữ
- Kanji tiếng Nhật
- tiếng Nhật hyōgai kanji
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc on のう tiếng Nhật
- Han phono-semantic compounds
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ tiếng Ngô
- Hán tự tiếng Trung Quốc
- Hán tự tiếng Quan Thoại
- Hán tự tiếng Quảng Đông
- Hán tự tiếng Mân Tuyền Chương
- Hán tự tiếng Ngô
- Tính từ tiếng Trung Quốc
- Tính từ tiếng Quan Thoại
- Tính từ tiếng Quảng Đông
- Tính từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Tính từ tiếng Ngô
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 齉 tiếng Trung Quốc