tỏa sáng

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
twa̰ː˧˩˧ saːŋ˧˥ twaː˧˩˨ ʂa̰ːŋ˩˧ twaː˨˩˦ ʂaːŋ˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
twa˧˩ ʂaːŋ˩˩ twa̰ʔ˧˩ ʂa̰ːŋ˩˧

Tính từ[sửa]

tỏa sáng

  1. diễn tả cái gì đó có ánh sáng, không bị tối đen như mực.

Đồng nghĩa[sửa]

Dịch[sửa]