Bước tới nội dung

𠞭

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi
𠞭

Chữ Hán[sửa]

𠞭 U+207AD, 𠞭
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-207AD
𠞬
[U+207AC]
CJK Unified Ideographs Extension B 𠞮
[U+207AE]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Cám[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

𠞭

  1. Đào bới, xới, cuốc.