𠞭

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Chữ Hán[sửa]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Cám[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

𠞭

  1. Đào bới, xới, cuốc.